Quan sát
CCTV, drone, cảm biến và độ mới của từng nguồn.
CAMERAS / SENSORSVideo tự phát tắt tiếng. Bật âm thanh trong trình phát.
Trình duyệt không phát được video. Tải MP4 bên dưới để xem.
Phim concept từ proposal. Footage kho hàng quay thật, tracking offline; bản đồ minh họa chưa hiệu chỉnh. Chưa chạy SAM 3.1.
CCTV quan sát. AI kết nối bằng chứng. Drone bổ sung góc nhìn. Con người quyết định.
Agent liên tục tổng hợp tín hiệu. Người vận hành tập trung vào những việc cần quyết định.
CCTV, drone, cảm biến và độ mới của từng nguồn.
CAMERAS / SENSORSĐối tượng, chuyển động, vùng hạn chế và rủi ro theo thời gian.
VISION / SPATIAL RULESGom tín hiệu trùng, giữ nguồn gốc, trình bày điều còn chưa rõ.
AGENT / EVIDENCENhận xử lý, yêu cầu xác minh, chuyển cấp và ghi nhận kết quả.
HUMAN / RESPONSELance Cheung / USDA · public domain. Footage kho đóng gói quay thật. Khung và contour người ước lượng offline; contour lỗi được ẩn. Mặt bằng minh họa chưa hiệu chỉnh với video.
Nguồn & quyền sử dụng ↗Một sự cố được đọc xuyên thời gian và xuyên nguồn, với ranh giới rõ giữa điều đã thấy và điều đang suy luận.
Đường liền nối các vị trí có timestamp. Mỗi dấu vết truy được về nguồn.
Dải dự báo mở rộng khi bất định tăng. Không biểu diễn như kết luận chắc chắn.
Mất camera thì giữ vị trí cuối và đánh dấu cũ; không bịa chuyển động liên tục.
Agent gom việc cần chú ý, giữ đường truy xuất bằng chứng, đưa đúng câu hỏi tới người phụ trách.
Nhiều camera có thể mô tả cùng một sự kiện. Một hồ sơ, đầy đủ quan sát.
Nguồn bất đồng được đặt cạnh nhau, kèm thời gian và giới hạn liên kết.
Ai nhận, ai chuyển cấp, bằng chứng nào đã dùng: đều có trong lịch sử xử lý.
Drone được đề xuất để xác minh khi cần. Tuyến bay phải phù hợp hiện trường, giới hạn thiết bị và quyền phê duyệt.
Pin, kết nối, vùng được phép, người và vật cản.
Chỉ chọn các tuyến được khảo sát và cho phép.
Người có quyền quyết định; có cơ chế dừng và phục hồi.
Sáu tầng phát triển tách biệt: video, perception, hiệu chỉnh, hợp nhất, dựng cảnh và agent đánh giá. Mỗi đối tượng giữ nguồn và thời gian.
CCTV cố định, drone và VMS vào lớp ingest; đồng bộ thời gian, phát hiện mất nguồn và giữ clip gốc.
Prompt chọn loại vật thể; service SAM 3.1 tạo mask, box và ID theo video session. Live ingest cần adapter riêng.
Hiệu chỉnh méo ảnh và ít nhất 4 điểm sàn theo mét. Homography chiếu điểm tiếp xúc chân hoặc bánh xe xuống mặt sàn.
Kết hợp track, thời gian, appearance và vùng giao camera. Dựng nền tĩnh từ CAD hoặc khảo sát; giữ liên kết ID chưa chắc chắn.
Vị trí theo mét gắn vào mesh đúng tỷ lệ; lớp cao độ từ bản vẽ. Dấu vết, che khuất và vùng chưa quan sát được giữ riêng.
Luật không gian và lịch sử tạo giả thuyết cảnh báo. Hiển thị điều đã kiểm tra, bằng chứng, phần thiếu và đề xuất cho người phụ trách.
CCTV cố định, sàn phẳng: floorplan theo mét + điểm sàn không đồng thẳng. Dùng điểm tiếp xúc; không dùng tâm mask.
Drone hoặc mặt sàn nhiều tầng: bổ sung pose, depth / LiDAR / SLAM. SAM không tự cung cấp độ sâu hay tọa độ thực.
Triển khai: decode và SAM trên edge GPU; scene graph qua event service. Đo FPS, số đối tượng và độ trễ theo tải thực tế.
Sáu section diễn giải cách video trở thành không gian. CCTV thật ở cạnh cảnh báo và phần agent đang kiểm tra.
Quan sát · kiểm tra · điều còn thiếu · đề xuất. Người phụ trách giữ quyền quyết định.
Pipeline đề xuất. Demo hiện tại dùng tracking offline; chưa chạy SAM 3.1, chưa hiệu chỉnh footage với bản đồ.